Thuật ngữ Pháp lý Môi trường
Hiểu đúng thuật ngữ pháp lý là nền tảng để đọc hiểu và áp dụng văn bản pháp luật. Dưới đây là các thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực môi trường.
Thuật ngữ về Bảo vệ Môi trường
- ĐTM (Đánh giá tác động môi trường): Báo cáo phân tích, dự báo tác động của dự án đến môi trường.
- Giấy phép môi trường: Văn bản cho phép tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động xả thải ra môi trường.
- CTNH (Chất thải nguy hại): Chất thải chứa yếu tố độc hại, dễ cháy nổ, ăn mòn, lây nhiễm.
- Quan trắc môi trường: Hoạt động theo dõi, đo đạc các thông số môi trường theo quy định.
- Ô nhiễm môi trường: Sự biến đổi tính chất môi trường vượt quy chuẩn kỹ thuật cho phép.
Thuật ngữ về Đất đai
- Quyền sử dụng đất: Quyền được Nhà nước trao cho người sử dụng đất.
- Sổ đỏ / Sổ hồng: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở.
- Thu hồi đất: Việc Nhà nước thu lại quyền sử dụng đất đã giao.
Thuật ngữ về Doanh nghiệp
- Pháp nhân: Tổ chức được pháp luật công nhận có tư cách pháp lý độc lập.
- Giấy phép kinh doanh: Văn bản cho phép hoạt động kinh doanh trong ngành nghề có điều kiện.
- Thanh tra: Hoạt động kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật của cơ quan nhà nước.
Mẹo: Khi đọc văn bản pháp luật, hãy tra cứu phần “Giải thích từ ngữ” (thường ở Điều 2-3) để hiểu đúng ý nghĩa các thuật ngữ được sử dụng.

